cinder block
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối bê tông xỉ than: Một loại vật liệu xây dựng hình khối, được làm từ hỗn hợp xi măng và xỉ than (tro, vụn than đá). Nó thường nhẹ hơn và có tính cách nhiệt tốt hơn so với khối bê tông đặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garage was built using cinder blocks. (Nhà để xe được xây bằng các khối bê tông xỉ than.)
- We need to buy fifty cinder blocks for the garden wall. (Chúng tôi cần mua năm mươi khối bê tông xỉ than để xây tường vườn.)
- The old factory had walls made of painted cinder blocks. (Nhà máy cũ có những bức tường làm từ khối bê tông xỉ than được sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cinder block construction": kiến trúc/xây dựng bằng khối bê tông xỉ than.
- Cinder block construction is common for industrial buildings. (Xây dựng bằng khối bê tông xỉ than phổ biến cho các công trình công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Breeze block (n): Tên gọi phổ biến ở Anh cho "cinder block".
- In the UK, they use breeze blocks instead of cinder blocks. (Ở Anh, họ dùng khối bê tông nhẹ thay vì khối bê tông xỉ than.)
Concrete block (n): Khối bê tông (nói chung, có thể đặc hoặc rỗng lõi).
- CMU (Concrete Masonry Unit) (n): Đơn vị khối xây bê tông (thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Concrete masonry block: khối xây bằng bê tông.
- Building block: khối xây dựng.
Noun
- khối bê tông xỉ than.