cinder block

Học thuật
Thân thiện
cinder block

A worker stacks cinder blocks to build a low garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối tông xỉ than: Một loại vật liệu xây dựng hình khối, được làm từ hỗn hợp xi măng xỉ than (tro, vụn than đá). thường nhẹ hơn tính cách nhiệt tốt hơn so với khối tông đặc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garage was built using cinder blocks. (Nhà để xe được xây bằng các khối tông xỉ than.)
    • We need to buy fifty cinder blocks for the garden wall. (Chúng tôi cần mua năm mươi khối tông xỉ than để xây tường vườn.)
    • The old factory had walls made of painted cinder blocks. (Nhà máy những bức tường làm từ khối tông xỉ than được sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cinder block construction": kiến trúc/xây dựng bằng khối tông xỉ than.
    • Cinder block construction is common for industrial buildings. (Xây dựng bằng khối tông xỉ than phổ biến cho các công trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeze block (n): Tên gọi phổ biếnAnh cho "cinder block".

    • In the UK, they use breeze blocks instead of cinder blocks. (Ở Anh, họ dùng khối tông nhẹ thay vì khối tông xỉ than.)
  • Concrete block (n): Khối tông (nói chung, có thể đặc hoặc rỗng lõi).

  • CMU (Concrete Masonry Unit) (n): Đơn vị khối xây tông (thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Concrete masonry block: khối xây bằng tông.
  • Building block: khối xây dựng.
cinder block

A worker stacks cinder blocks to build a low garden wall.

Noun
  1. khối tông xỉ than.

Từ đồng nghĩa